Pin điện thoại Micromax sở hữu các thông số kỹ thuật mới nhất. Nó đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn và quy định GOST. Vỏ hình chữ nhật nhỏ gọn giúp dễ dàng lắp đặt vào thiết bị của bạn. Thông tin trên mặt trên giúp bạn xác định xem pin này có phù hợp với mình hay không.
Thông số kỹ thuật pin điện thoại Micromax
Bảng dưới đây trình bày các thông số cơ bản của loại pin này.
| Tên tham số | Thông tin |
| Điện áp | 3.7 v. |
| Dung tích | Từ 900 mAh trở lên tùy thuộc vào từng mẫu máy. |
| Quốc gia xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Hoa Kỳ. |
| Nhiệt độ hoạt động | Không nên sử dụng pin trong điều kiện quá lạnh. Nhiệt độ lý tưởng là ít nhất -20 độ C. |
| Loại hóa học | Liti là một ion. |
| Tuổi thọ sử dụng | Không dưới 2 năm. |
| Số chu kỳ sạc/xả | 500 – 600. |
Ngoài ra, pin Micromax có độ tự phóng điện thấp và có thể sử dụng trong thời gian dài mà không bị hết điện. Nó được trang bị bộ điều khiển sạc đặc biệt giúp ngăn ngừa tình trạng sạc quá mức và xả chưa đủ.
Những điều sau đây có thể làm giảm đáng kể thời lượng pin:
- Sử dụng trong thời tiết lạnh.
- Thời gian xả dài.
- Lưu trữ trong thời gian dài mà không sử dụng.
- Thời gian sạc lâu, hơn 6 tiếng. Điều này thường xảy ra khi điện thoại được sạc qua đêm rồi người dùng đi ngủ.
- Sạc pin từ máy tính hoặc bộ sạc công suất thấp.
Xin lưu ý rằng pin Micromax không thể:
- Đặt vào nước.
- Ném vào lửa.
- Tặng cho trẻ em.
- Để tháo rời.
- Biến dạng.
- Hãy để nơi có nắng.
- Sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao, sương giá, độ ẩm cao.
- Đóng.









