Có nhiều loại pin APC khác nhau, và bài viết này sẽ cung cấp thông tin chung về các loại pin này. Chúng thường được sử dụng trong... UPSvà các công trình tiêu thụ nhiều năng lượng khác.
Đặc điểm chính của pin APC
| Tên | Tham số |
| Điện áp | 12 vôn |
| Dung tích | 7200 mAh. Dung lượng có thể thay đổi tùy thuộc vào kiểu máy của bạn. |
| Nhiệt độ hoạt động | Nên sử dụng pin ở nhiệt độ 20 độ C. Nhiệt độ hoạt động ổn định của pin là từ 0 đến 40 độ C. |
| Cân nặng | 2,77 kg. |
| Quốc gia xuất xứ | Trung Quốc, Nga, Philippines. |
| Loại chất điện giải | Axit chì. |
| Kích thước | 64 x 94 x 151 mm |
Pin APC được trang bị nhiều tính năng bảo vệ môi trường và chống lại các tác nhân gây hại khác nhau. Loại pin này được sản xuất bằng vật liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Pin APC có thể sử dụng được từ 2 đến 5 năm. Chúng được niêm phong hoàn toàn và do đó không cần bảo dưỡng. Chúng không cần thêm nước, vì các nhà sản xuất đã sử dụng các chất đặc biệt không cần phải hòa tan liên tục.
Sản phẩm này có màu đen và hình chữ nhật.
Các quốc gia chính nơi pin được bán APC:
- Azerbaijan,
- Congo,
- Hy Lạp,
- Đức,
- Áo,
- Nga,
- Đan Mạch,
- Vương quốc Anh,
- Andorra,
- Bỉ,
- Belarus,
- Bulgaria,
- Tunisia,
- Algeria,
- Pháp,
- Latvia,
- Lithuania,
- Hoa Kỳ
- Gibraltar,
- Jordan,
- Bồ Đào Nha,
- Ma-rốc,
- Estonia,
- Phần Lan,
- Iceland,
- Mông Cổ,
- Ba Lan,
- Luxembourg,
- Hà Lan,
- Serbia và Montenegro,
- Hàn Quốc,
- Cộng hòa Dân chủ Congo,
- Na Uy,
- Canada,
- Ý,
- Hungary,
- Kazakhstan,
- Antilles thuộc Hà Lan,
- Cộng hòa Séc,
- Armenia,
- Ukraina,
- Tây ban nha,
- Thụy Điển,
- Georgia,
- Slovenia,
- Liechtenstein,
- Slovakia,
- Thụy Sĩ.









